Trang chủ8240 • TADAWUL
add
CHUBB Arabia Cooperative Insurnc Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
22,98 SAR
Mức chênh lệch một ngày
22,42 SAR - 23,90 SAR
Phạm vi một năm
18,45 SAR - 44,10 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
904,00 Tr SAR
Số lượng trung bình
518,51 N
Tỷ số P/E
69,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,19 Tr | 3,88% |
Chi phí hoạt động | 3,71 Tr | -14,20% |
Thu nhập ròng | 3,71 Tr | 116,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,49 | 107,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,95 Tr | 36,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,59 Tr | -47,02% |
Tổng tài sản | 782,30 Tr | 11,84% |
Tổng nợ | 315,86 Tr | 20,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 466,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,71 Tr | 116,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,90 Tr | -157,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,96 Tr | -1.957,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,30 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -111,99 Tr | -517,92% |
Dòng tiền tự do | -5,13 Tr | -123,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 5, 2008
Trang web