Trang chủ8246 • HKG
add
Zhonghua Gas Holdings Ord Shs (Temp)
Giá đóng cửa hôm trước
0,86 $
Mức chênh lệch một ngày
0,88 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 2,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
521,14 Tr HKD
Số lượng trung bình
62,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,27 Tr | -10,56% |
Chi phí hoạt động | 8,06 Tr | -9,44% |
Thu nhập ròng | -6,73 Tr | 38,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -205,84 | 31,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,19 Tr | 7,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,57 Tr | — |
Tổng tài sản | 326,67 Tr | — |
Tổng nợ | 156,03 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 532,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,73 Tr | 38,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,88 Tr | 74,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -386,50 N | -273,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,98 Tr | 232,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -297,00 N | 97,78% |
Dòng tiền tự do | -4,71 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
45