Trang chủ8247 • TYO
add
Daiwa Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
396,00 ¥ - 401,00 ¥
Phạm vi một năm
377,00 ¥ - 495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,40 T JPY
Số lượng trung bình
4,28 N
Tỷ số P/E
10,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 T | -2,53% |
Chi phí hoạt động | 2,07 T | -4,20% |
Thu nhập ròng | -36,00 Tr | -9,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,98 | -11,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 186,25 Tr | 5,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -71,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 T | -5,71% |
Tổng tài sản | 29,12 T | 1,46% |
Tổng nợ | 23,14 T | -1,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,00 Tr | -9,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
682