Trang chủ8252 • TYO
add
Marui Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.035,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.026,00 ¥ - 3.051,00 ¥
Phạm vi một năm
2.551,00 ¥ - 3.367,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
558,88 T JPY
Số lượng trung bình
789,23 N
Tỷ số P/E
18,89
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 69,35 T | 8,67% |
Chi phí hoạt động | 47,60 T | 5,78% |
Thu nhập ròng | 6,64 T | -2,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,58 | -10,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,40 T | 12,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,15 T | -16,94% |
Tổng tài sản | 1,21 NT | 4,30% |
Tổng nợ | 971,12 T | 6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,64 T | -2,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,40 T | -132,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,02 T | 53,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,59 T | 11,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,17 T | -72,70% |
Dòng tiền tự do | -36,09 T | -100,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
4.051