Trang chủ8254 • TYO
add
Saikaya Department Store Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
428,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
427,00 ¥ - 437,00 ¥
Phạm vi một năm
361,00 ¥ - 655,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,16 T JPY
Số lượng trung bình
19,22 N
Tỷ số P/E
50,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | -4,28% |
Chi phí hoạt động | 512,00 Tr | -6,06% |
Thu nhập ròng | -7,00 Tr | -118,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,68 | -119,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,75 Tr | 40,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | -9,10% |
Tổng tài sản | 12,10 T | 1,19% |
Tổng nợ | 11,32 T | 0,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 781,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,00 Tr | -118,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 11, 1950
Trang web
Nhân viên
137