Trang chủ8255 • TYO
add
Axial Retailing Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.243,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.229,00 ¥ - 1.240,00 ¥
Phạm vi một năm
915,00 ¥ - 1.316,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
115,44 T JPY
Số lượng trung bình
129,62 N
Tỷ số P/E
11,42
Tỷ lệ cổ tức
2,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,23 T | 3,94% |
Chi phí hoạt động | 17,82 T | 0,51% |
Thu nhập ròng | 2,95 T | 23,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,76 T | 15,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,20 T | 20,59% |
Tổng tài sản | 144,47 T | 3,69% |
Tổng nợ | 51,63 T | -0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 92,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,95 T | 23,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,75 T | 16,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -928,00 Tr | 33,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,19 T | -285,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,63 T | -8,48% |
Dòng tiền tự do | 4,86 T | 45,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
2.620