Trang chủ8261 • TPE
add
Advanced Power Electronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
101,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
100,00 NT$ - 111,00 NT$
Phạm vi một năm
60,30 NT$ - 111,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,20 T TWD
Số lượng trung bình
2,81 Tr
Tỷ số P/E
19,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 740,11 Tr | -6,02% |
Chi phí hoạt động | 96,42 Tr | 0,52% |
Thu nhập ròng | 199,64 Tr | 6,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,97 | 12,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 198,66 Tr | 11,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,01 T | 14,60% |
Tổng tài sản | 6,65 T | 6,59% |
Tổng nợ | 718,67 Tr | 13,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 199,64 Tr | 6,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 152,82 Tr | -28,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -142,62 Tr | -181,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,65 Tr | -119,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,80 Tr | -94,23% |
Dòng tiền tự do | 78,75 Tr | -47,95% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
116