Trang chủ8273 • TYO
add
Izumi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.037,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.039,00 ¥ - 1.054,00 ¥
Phạm vi một năm
941,50 ¥ - 1.156,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
225,53 T JPY
Số lượng trung bình
652,71 N
Tỷ số P/E
13,21
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 195,72 T | 29,72% |
Chi phí hoạt động | 93,09 T | 84,59% |
Thu nhập ròng | 5,73 T | 9.296,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,93 | 7.225,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,99 T | 5,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,09 T | 78,71% |
Tổng tài sản | 595,38 T | 4,52% |
Tổng nợ | 287,45 T | 6,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 307,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,73 T | 9.296,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,30 T | 318,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,76 T | -35,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,07 T | -115,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,47 T | 7.597,56% |
Dòng tiền tự do | 8,82 T | 155,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
11.186