Trang chủ8273 • TYO
add
Izumi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.140,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.100,00 ¥ - 3.125,00 ¥
Phạm vi một năm
2.824,50 ¥ - 3.468,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
225,03 T JPY
Số lượng trung bình
144,43 N
Tỷ số P/E
19,80
Tỷ lệ cổ tức
2,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 121,66 T | -9,61% |
Chi phí hoạt động | 34,02 T | -28,55% |
Thu nhập ròng | 3,02 T | -18,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,48 | -9,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,37 T | -0,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,62 T | 19,40% |
Tổng tài sản | 598,22 T | 2,06% |
Tổng nợ | 296,15 T | 3,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 302,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,02 T | -18,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,46 T | -46,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,94 T | -2.342,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,59 T | 27,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,07 T | -460,47% |
Dòng tiền tự do | -666,00 Tr | 13,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
11.186