Trang chủ8275 • HKG
add
China New Consumption Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,098 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
111,44 Tr HKD
Số lượng trung bình
15,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,10 Tr | -88,48% |
Chi phí hoạt động | 7,73 Tr | 14,50% |
Thu nhập ròng | -4,16 Tr | -495,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,14 | -5.062,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,34 Tr | -313,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,90 Tr | -9,43% |
Tổng tài sản | 135,16 Tr | -12,66% |
Tổng nợ | 17,04 Tr | -48,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 815,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,16 Tr | -495,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,75 Tr | -143,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,26 Tr | 118,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,62 Tr | 715,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,87 Tr | 82,89% |
Dòng tiền tự do | -9,31 Tr | -799,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
14