Trang chủ8276 • TYO
add
Heiwado Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.795,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.750,00 ¥ - 2.809,00 ¥
Phạm vi một năm
2.621,00 ¥ - 3.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
141,86 T JPY
Số lượng trung bình
126,71 N
Tỷ số P/E
14,54
Tỷ lệ cổ tức
2,40%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,14 T | 1,03% |
Chi phí hoạt động | 39,79 T | 3,12% |
Thu nhập ròng | 3,51 T | -14,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,92 | -15,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,17 T | -0,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,23 T | -13,39% |
Tổng tài sản | 313,10 T | 1,70% |
Tổng nợ | 115,14 T | -0,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 197,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,51 T | -14,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.735