Trang chủ8276 • TYO
add
Heiwado Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.150,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.030,00 ¥ - 3.120,00 ¥
Phạm vi một năm
2.334,00 ¥ - 3.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
162,37 T JPY
Số lượng trung bình
219,21 N
Tỷ số P/E
15,21
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,34 T | 2,74% |
Chi phí hoạt động | 38,56 T | 3,35% |
Thu nhập ròng | 999,00 Tr | -51,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,89 | -52,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,09 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 51,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,75 T | -21,81% |
Tổng tài sản | 307,80 T | 0,33% |
Tổng nợ | 115,71 T | -2,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 192,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 999,00 Tr | -51,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.735