Trang chủ8282 • TYO
add
K'S Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.684,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.657,00 ¥ - 1.690,00 ¥
Phạm vi một năm
1.231,00 ¥ - 1.690,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
293,74 T JPY
Số lượng trung bình
433,67 N
Tỷ số P/E
24,16
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,74 T | 2,42% |
Chi phí hoạt động | 45,48 T | -0,36% |
Thu nhập ròng | 3,22 T | -7,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,06 T | -9,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,15 T | 17,95% |
Tổng tài sản | 432,80 T | -2,08% |
Tổng nợ | 184,56 T | -1,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 248,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,22 T | -7,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 707,00 Tr | 115,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,23 T | 58,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,09 T | -68,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 570,00 Tr | 117,46% |
Dòng tiền tự do | -3,02 T | 72,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
7.232