Trang chủ82MA • FRA
add
BNP Paribas Bank Polska SA
Giá đóng cửa hôm trước
30,70 €
Mức chênh lệch một ngày
29,90 € - 29,90 €
Phạm vi một năm
18,95 € - 31,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
19,30 T PLN
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | -7,28% |
Chi phí hoạt động | 901,11 Tr | 0,83% |
Thu nhập ròng | 695,50 Tr | 9,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,25 | 18,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,38 T | -16,06% |
Tổng tài sản | 168,56 T | 6,04% |
Tổng nợ | 151,96 T | 5,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 695,50 Tr | 9,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,98 T | -164,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,30 T | -81,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 618,47 Tr | 149,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,66 T | -752,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
7.357