Trang chủ8300 • TADAWUL
add
Wataniya Insurance Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
13,69 SAR
Mức chênh lệch một ngày
13,64 SAR - 14,00 SAR
Phạm vi một năm
12,25 SAR - 26,56 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
555,20 Tr SAR
Số lượng trung bình
186,22 N
Tỷ số P/E
11,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,97 Tr | -5,15% |
Chi phí hoạt động | 15,25 Tr | 47,75% |
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | -50,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,60 | -48,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,30 Tr | -22,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | -4,54% |
Tổng tài sản | 2,01 T | -5,86% |
Tổng nợ | 1,38 T | -12,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 624,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,35 Tr | -50,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,81 Tr | -110,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,94 Tr | 81,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,75 Tr | -1.602,75% |
Dòng tiền tự do | 60,00 N | 100,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1975
Trang web