Trang chủ8305 • HKG
add
Sheng Tang Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
470,38 Tr HKD
Số lượng trung bình
20,52 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,76 Tr | -17,03% |
Chi phí hoạt động | 3,14 Tr | -36,38% |
Thu nhập ròng | 94,50 N | -80,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,26 | -77,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 422,50 N | -49,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,81 Tr | 24,03% |
Tổng tài sản | 129,81 Tr | 9,72% |
Tổng nợ | 80,22 Tr | 5,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,26 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,50 N | -80,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,36 Tr | -1.019,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,50 N | 69,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,76 Tr | 81.747,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,61 Tr | -269,41% |
Dòng tiền tự do | 490,31 N | -39,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
62