Trang chủ8328 • HKG
add
Xinyi Electric Storage Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 0,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
471,32 Tr HKD
Số lượng trung bình
50,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,44 Tr | -2,80% |
Chi phí hoạt động | 17,53 Tr | -62,68% |
Thu nhập ròng | -30,91 Tr | 70,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,83 | 69,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,46 Tr | 371,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,32 Tr | 18,63% |
Tổng tài sản | 2,02 T | 0,11% |
Tổng nợ | 1,08 T | 3,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 932,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 785,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,91 Tr | 70,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
340