Trang chủ8347 • HKG
add
F8 Enterprises (Holdings) Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,077 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,12 Tr HKD
Số lượng trung bình
68,69 N
Tỷ số P/E
26,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,34 Tr | -26,78% |
Chi phí hoạt động | 4,14 Tr | 11,66% |
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 81,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,56 | 148,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,69 Tr | 53,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,98 Tr | -27,21% |
Tổng tài sản | 140,21 Tr | -13,31% |
Tổng nợ | 46,09 Tr | -32,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,72 Tr | 81,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,82 Tr | -60,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,63 Tr | 75,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,19 Tr | -27,20% |
Dòng tiền tự do | 1,78 Tr | 81,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
29