Trang chủ8358 • TYO
add
Suruga Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.983,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.913,00 ¥ - 1.947,00 ¥
Phạm vi một năm
1.048,00 ¥ - 2.004,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
377,52 T JPY
Số lượng trung bình
510,60 N
Tỷ số P/E
13,89
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,56 T | 28,55% |
Chi phí hoạt động | 11,56 T | 0,17% |
Thu nhập ròng | 10,38 T | 142,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,13 | 88,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 481,37 T | -37,16% |
Tổng tài sản | 3,43 NT | -0,30% |
Tổng nợ | 3,13 NT | -0,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 303,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 173,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,38 T | 142,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 10, 1895
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.186