Trang chủ8358 • TYO
add
Suruga Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.945,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.882,00 ¥ - 1.933,00 ¥
Phạm vi một năm
1.048,00 ¥ - 2.201,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
375,35 T JPY
Số lượng trung bình
770,12 N
Tỷ số P/E
13,05
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,52 T | -4,74% |
Chi phí hoạt động | 15,81 T | -11,64% |
Thu nhập ròng | 8,07 T | 10,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,63 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 479,80 T | -29,69% |
Tổng tài sản | 3,46 NT | 0,37% |
Tổng nợ | 3,15 NT | 0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 305,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,07 T | 10,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 10, 1895
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.186