Trang chủ8360 • HKG
add
Basic House New Life Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,21 Tr HKD
Số lượng trung bình
370,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,013%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,41 Tr | 50,41% |
Chi phí hoạt động | 4,14 Tr | 88,37% |
Thu nhập ròng | -7,81 Tr | -165,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -68,40 | -76,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,53 Tr | -73,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,92 Tr | 293,33% |
Tổng tài sản | 123,28 Tr | 164,70% |
Tổng nợ | 148,66 Tr | 186,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -25,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 360,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,81 Tr | -165,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,78 Tr | -222,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,00 N | 44,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,03 Tr | 4.950,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,85 Tr | -64,80% |
Dòng tiền tự do | -5,44 Tr | -145,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
38