Trang chủ8360 • TYO
add
Yamanashi Chuo Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.780,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.885,00 ¥ - 5.180,00 ¥
Phạm vi một năm
1.537,00 ¥ - 5.720,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
160,31 T JPY
Số lượng trung bình
176,19 N
Tỷ số P/E
14,92
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,40 T | 10,55% |
Chi phí hoạt động | 13,15 T | 3,14% |
Thu nhập ròng | 3,17 T | 51,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,20 | 37,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 475,23 T | -31,03% |
Tổng tài sản | 4,67 NT | 2,31% |
Tổng nợ | 4,44 NT | 2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 230,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,17 T | 51,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1874
Trang web
Nhân viên
1.676