Trang chủ8361 • TYO
add
Ogaki Kyoritsu Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.690,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.580,00 ¥ - 5.760,00 ¥
Phạm vi một năm
1.825,00 ¥ - 5.970,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
239,28 T JPY
Số lượng trung bình
250,19 N
Tỷ số P/E
13,16
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,56 T | 14,28% |
Chi phí hoạt động | 27,27 T | 1,66% |
Thu nhập ròng | 3,63 T | 201,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,13 | 163,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 680,76 T | -18,82% |
Tổng tài sản | 6,60 NT | -1,02% |
Tổng nợ | 6,25 NT | -1,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 349,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 T | 201,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 3, 1896
Trang web
Nhân viên
3.047