Trang chủ8362 • TYO
add
Fukui Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.265,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.190,00 ¥ - 3.300,00 ¥
Phạm vi một năm
1.371,00 ¥ - 3.535,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
79,07 T JPY
Số lượng trung bình
73,53 N
Tỷ số P/E
11,19
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,14 T | 30,04% |
Chi phí hoạt động | 16,84 T | 7,65% |
Thu nhập ròng | 2,97 T | 2.152,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,06 | 1.635,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 833,70 T | -4,07% |
Tổng tài sản | 4,32 NT | 0,21% |
Tổng nợ | 4,16 NT | -0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,97 T | 2.152,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 12, 1899
Trang web
Nhân viên
1.774