Trang chủ8368 • TYO
add
Hyakugo Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.573,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.540,00 ¥ - 1.561,00 ¥
Phạm vi một năm
550,00 ¥ - 1.640,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
399,73 T JPY
Số lượng trung bình
997,64 N
Tỷ số P/E
19,27
Tỷ lệ cổ tức
1,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,00 T | 12,01% |
Chi phí hoạt động | 22,86 T | 12,95% |
Thu nhập ròng | 5,97 T | 10,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,25 | -1,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 753,74 T | -8,47% |
Tổng tài sản | 7,70 NT | -0,20% |
Tổng nợ | 7,19 NT | -0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 504,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,97 T | 10,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 12, 1878
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.901