Trang chủ8386 • TYO
add
Hyakujushi Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8.290,00 ¥ - 8.600,00 ¥
Phạm vi một năm
2.553,00 ¥ - 10.390,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
244,21 T JPY
Số lượng trung bình
140,55 N
Tỷ số P/E
14,19
Tỷ lệ cổ tức
2,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,26 T | 26,83% |
Chi phí hoạt động | 17,69 T | 23,41% |
Thu nhập ròng | 4,43 T | 33,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,55 | 5,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 41,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 879,87 T | 13,50% |
Tổng tài sản | 5,81 NT | 0,28% |
Tổng nợ | 5,45 NT | -0,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 361,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,43 T | 33,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 1878
Trang web
Nhân viên
2.125