Trang chủ8386 • TYO
add
Hyakujushi Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.310,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.260,00 ¥ - 7.450,00 ¥
Phạm vi một năm
2.553,00 ¥ - 7.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
213,29 T JPY
Số lượng trung bình
88,64 N
Tỷ số P/E
13,25
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,70 T | 30,86% |
Chi phí hoạt động | 12,55 T | 11,74% |
Thu nhập ròng | 4,13 T | 93,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,10 | 47,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 840,07 T | -5,21% |
Tổng tài sản | 5,79 NT | 0,14% |
Tổng nợ | 5,44 NT | -0,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 354,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,13 T | 93,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 1878
Trang web
Nhân viên
2.125