Trang chủ8388 • TYO
add
Awa Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.380,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.350,00 ¥ - 5.510,00 ¥
Phạm vi một năm
2.227,00 ¥ - 6.040,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
218,80 T JPY
Số lượng trung bình
98,30 N
Tỷ số P/E
13,96
Tỷ lệ cổ tức
2,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,16 T | 10,35% |
Chi phí hoạt động | 14,86 T | -1,66% |
Thu nhập ròng | 3,93 T | 42,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,48 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 396,70 T | 17,35% |
Tổng tài sản | 4,15 NT | 5,26% |
Tổng nợ | 3,77 NT | 4,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 383,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,93 T | 42,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 6, 1896
Trang web
Nhân viên
1.374