Trang chủ8391 • HKG
add
Cornerstone Technologies Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,54 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 0,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
551,50 Tr HKD
Số lượng trung bình
6,93 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,89 Tr | -8,26% |
Chi phí hoạt động | 21,81 Tr | -0,40% |
Thu nhập ròng | -16,98 Tr | 14,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,09 | 7,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,15 Tr | 15,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,69 Tr | 544,94% |
Tổng tài sản | 323,55 Tr | 46,39% |
Tổng nợ | 356,27 Tr | 155,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -32,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 953,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,98 Tr | 14,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,00 Tr | 73,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,79 Tr | 44,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,39 Tr | -157,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,18 Tr | -10,10% |
Dòng tiền tự do | -16,19 Tr | 22,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
79