Trang chủ8392 • TYO
add
Oita Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.640,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.490,00 ¥ - 9.640,00 ¥
Phạm vi một năm
2.634,00 ¥ - 10.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
151,29 T JPY
Số lượng trung bình
82,44 N
Tỷ số P/E
17,81
Tỷ lệ cổ tức
1,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,22 T | 13,68% |
Chi phí hoạt động | 16,72 T | 17,76% |
Thu nhập ròng | 3,06 T | -1,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,40 | -12,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 677,47 T | -15,68% |
Tổng tài sản | 4,56 NT | 0,41% |
Tổng nợ | 4,33 NT | -0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 235,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,06 T | -1,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1893
Trang web
Nhân viên
1.657