Trang chủ8393 • TYO
add
Miyazaki Bank Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.160,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.030,00 ¥ - 7.230,00 ¥
Phạm vi một năm
2.481,00 ¥ - 7.320,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
122,50 T JPY
Số lượng trung bình
61,39 N
Tỷ số P/E
10,42
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,00 T | 11,73% |
Chi phí hoạt động | 9,43 T | -2,02% |
Thu nhập ròng | 3,20 T | 77,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,85 | 58,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 789,28 T | -6,07% |
Tổng tài sản | 4,08 NT | -0,97% |
Tổng nợ | 3,87 NT | -1,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,20 T | 77,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 7, 1932
Trang web
Nhân viên
1.453