Trang chủ8404 • TPE
add
Paiho Shih Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
23,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,25 NT$ - 23,75 NT$
Phạm vi một năm
17,57 NT$ - 30,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,91 T TWD
Số lượng trung bình
615,91 N
Tỷ số P/E
18,54
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,03 T | 3,08% |
Chi phí hoạt động | 422,44 Tr | 3,82% |
Thu nhập ròng | 207,53 Tr | 47,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,22 | 43,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 577,94 Tr | 0,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,79 T | -8,72% |
Tổng tài sản | 18,60 T | -1,40% |
Tổng nợ | 11,90 T | -3,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 419,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 207,53 Tr | 47,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 168,55 Tr | -63,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -336,16 Tr | -343,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 420,94 Tr | 645,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 391,75 Tr | 65,12% |
Dòng tiền tự do | -217,78 Tr | -135,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
2.218