Trang chủ8406 • HKG
add
China Oral Industry Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,064 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
82,55 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,63 Tr | -12,35% |
Chi phí hoạt động | 9,80 Tr | -14,62% |
Thu nhập ròng | 2,03 Tr | 362,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,72 | 423,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -127,00 N | -131,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 74,77 Tr | 3,79% |
Tổng tài sản | 194,11 Tr | -17,81% |
Tổng nợ | 54,51 Tr | -50,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,03 Tr | 362,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,72 Tr | -1.035,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,31 Tr | -25,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,65 Tr | 722,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,86 Tr | 12,76% |
Dòng tiền tự do | 225,19 N | -44,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
551