Trang chủ8416 • TYO
add
Bank of Kochi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.069,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.040,00 ¥ - 1.067,00 ¥
Phạm vi một năm
646,00 ¥ - 1.483,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,75 T JPY
Số lượng trung bình
142,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,41 T | 38,04% |
Chi phí hoạt động | 7,00 T | 45,97% |
Thu nhập ròng | 283,00 Tr | -24,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,82 | -45,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,50 T | 54,56% |
Tổng tài sản | 1,18 NT | 2,62% |
Tổng nợ | 1,12 NT | 3,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 283,00 Tr | -24,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 1930
Trang web
Nhân viên
744