Trang chủ8418 • TYO
add
Yamaguchi Financial Group, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
2.743,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.707,00 ¥ - 2.729,50 ¥
Phạm vi một năm
1.301,00 ¥ - 2.870,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
644,08 T JPY
Số lượng trung bình
643,56 N
Tỷ số P/E
14,69
Tỷ lệ cổ tức
2,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,48 T | 23,85% |
Chi phí hoạt động | 46,68 T | 42,93% |
Thu nhập ròng | 7,30 T | -18,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,71 | -34,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 NT | -2,77% |
Tổng tài sản | 13,04 NT | 1,51% |
Tổng nợ | 12,36 NT | 1,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 680,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,30 T | -18,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 10, 2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.582