Trang chủ8424 • TYO
add
Fuyo General Lease Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.313,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.304,00 ¥ - 4.359,00 ¥
Phạm vi một năm
3.375,00 ¥ - 4.564,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
394,62 T JPY
Số lượng trung bình
158,20 N
Tỷ số P/E
14,49
Tỷ lệ cổ tức
3,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 171,06 T | 0,25% |
Chi phí hoạt động | 18,00 T | 33,97% |
Thu nhập ròng | -8,67 T | -167,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,07 | -167,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,18 T | -86,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,80 T | -6,35% |
Tổng tài sản | 3,63 NT | 5,19% |
Tổng nợ | 3,11 NT | 5,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 521,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,67 T | -167,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1969
Trang web
Nhân viên
4.095