Trang chủ8430 • HKG
add
C&N Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,082 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,02 Tr HKD
Số lượng trung bình
196,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,22 Tr | -24,10% |
Chi phí hoạt động | 631,46 N | -6,99% |
Thu nhập ròng | -180,54 N | 46,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,46 | 29,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,96 N | -11,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 Tr | 8,86% |
Tổng tài sản | 15,70 Tr | -7,50% |
Tổng nợ | 2,59 Tr | -24,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,54 N | 46,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,48 N | 108,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 85,11 N | 140,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -220,86 N | 14,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,48 N | 81,29% |
Dòng tiền tự do | 331,79 N | -20,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
118