Trang chủ8442 • TPE
add
WW Holding Inc
Giá đóng cửa hôm trước
50,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,60 NT$ - 50,80 NT$
Phạm vi một năm
49,60 NT$ - 89,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,50 T TWD
Số lượng trung bình
67,80 N
Tỷ số P/E
12,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,21 T | 8,97% |
Chi phí hoạt động | 305,78 Tr | 2,63% |
Thu nhập ròng | 50,88 Tr | -71,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,30 | -73,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,51 Tr | -28,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | -8,74% |
Tổng tài sản | 7,02 T | 1,81% |
Tổng nợ | 3,25 T | 5,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,88 Tr | -71,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,51 Tr | -104,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 103,32 Tr | 223,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -150,18 Tr | -56,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,31 Tr | 1.000,02% |
Dòng tiền tự do | -27,76 Tr | 64,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web