Trang chủ8445 • HKG
add
Noble Engineering Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,01 Tr HKD
Số lượng trung bình
5,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,58 Tr | -54,24% |
Chi phí hoạt động | 2,09 Tr | -6,20% |
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | 15,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,22 | -85,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,42 Tr | 15,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,81 Tr | -46,70% |
Tổng tài sản | 94,52 Tr | -11,73% |
Tổng nợ | 19,92 Tr | -15,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 276,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,50 Tr | 15,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -527,50 N | 91,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,00 N | 79,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -110,00 N | 4,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -575,50 N | 91,12% |
Dòng tiền tự do | -773,94 N | 18,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
43