Trang chủ8448 • HKG
add
Universe Printshop Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,42 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,42 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,47 N
Tỷ số P/E
52,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,02 Tr | -13,85% |
Chi phí hoạt động | 5,47 Tr | -32,60% |
Thu nhập ròng | 1,70 Tr | 9,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,20 | 26,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,38 Tr | -14,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,20 Tr | -77,47% |
Tổng tài sản | 61,13 Tr | -53,93% |
Tổng nợ | 49,95 Tr | -59,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 Tr | 9,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,91 Tr | 58,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,69 N | 98,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,37 Tr | -174,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -497,43 N | 55,04% |
Dòng tiền tự do | 1,02 Tr | 546,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
53