Trang chủ8450 • HKG
add
EDICO Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,086 $
Mức chênh lệch một ngày
0,087 $ - 0,087 $
Phạm vi một năm
0,077 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
83,13 Tr HKD
Số lượng trung bình
219,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,48 Tr | 15,03% |
Chi phí hoạt động | 9,43 Tr | 22,24% |
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -0,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,03 | 12,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,76 Tr | -44,91% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,44 Tr | -49,44% |
Tổng tài sản | 76,22 Tr | 6,56% |
Tổng nợ | 38,08 Tr | 78,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,89 Tr | -0,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,11 Tr | -404,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,61 Tr | -537,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,69 Tr | 27,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,41 Tr | -347,01% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | -217,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
59