Trang chủ8462 • TPE
add
Power Wind Health Industry Inc
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
138,00 NT$ - 141,00 NT$
Phạm vi một năm
108,00 NT$ - 170,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,98 T TWD
Số lượng trung bình
134,84 N
Tỷ số P/E
18,97
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 T | 18,90% |
Chi phí hoạt động | 269,34 Tr | 9,87% |
Thu nhập ròng | 168,40 Tr | 77,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,53 | 49,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 359,18 Tr | 34,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 863,16 Tr | 25,71% |
Tổng tài sản | 11,23 T | 7,11% |
Tổng nợ | 9,08 T | 5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 168,40 Tr | 77,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 546,32 Tr | 10,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,85 Tr | -3,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -548,25 Tr | -44,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -213,78 Tr | -137,03% |
Dòng tiền tự do | -88,85 Tr | -155,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
704