Trang chủ8467 • TPE
add
Bonny Worldwide Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
157,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
154,00 NT$ - 159,50 NT$
Phạm vi một năm
140,00 NT$ - 204,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,50 T TWD
Số lượng trung bình
30,92 N
Tỷ số P/E
15,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 427,88 Tr | -34,86% |
Chi phí hoạt động | 105,78 Tr | -10,71% |
Thu nhập ròng | 29,48 Tr | -83,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,89 | -74,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,60 Tr | -54,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 T | 26,03% |
Tổng tài sản | 4,67 T | 10,18% |
Tổng nợ | 1,80 T | 29,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,48 Tr | -83,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 332,91 Tr | 165,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,60 Tr | -248,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,07 Tr | -590,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 151,57 Tr | -34,21% |
Dòng tiền tự do | 271,27 Tr | 289,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.077