Trang chủ8467 • TPE
add
Bonny Worldwide Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
171,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
168,00 NT$ - 172,00 NT$
Phạm vi một năm
128,00 NT$ - 308,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,59 T TWD
Số lượng trung bình
130,97 N
Tỷ số P/E
13,45
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 703,41 Tr | 13,07% |
Chi phí hoạt động | 96,65 Tr | -8,25% |
Thu nhập ròng | 159,97 Tr | 10,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,74 | -2,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 241,38 Tr | 41,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 T | 28,08% |
Tổng tài sản | 4,56 T | 16,19% |
Tổng nợ | 1,73 T | 28,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 159,97 Tr | 10,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 288,57 Tr | 23,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 60,68 Tr | 126,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 108,96 Tr | -6,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 513,14 Tr | 252,28% |
Dòng tiền tự do | 138,65 Tr | 46,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.116