Trang chủ8471 • HKG
add
Reach New Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,082 $
Mức chênh lệch một ngày
0,082 $ - 0,088 $
Phạm vi một năm
0,070 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
106,69 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,33 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,92 Tr | -4,70% |
Chi phí hoạt động | 8,06 Tr | -8,15% |
Thu nhập ròng | -2,65 Tr | 18,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,01 | 14,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,47 Tr | 26,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,22 Tr | 78,17% |
Tổng tài sản | 67,66 Tr | 29,32% |
Tổng nợ | 19,63 Tr | 10,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,65 Tr | 18,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,98 Tr | 39,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -440,50 N | -28,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,02 Tr | 34,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,53 Tr | 281,69% |
Dòng tiền tự do | -1,96 Tr | 21,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
228