Trang chủ8473 • TPE
add
Forest Water Environmental Eng'G Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
37,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
37,50 NT$ - 38,65 NT$
Phạm vi một năm
24,80 NT$ - 44,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,86 T TWD
Số lượng trung bình
567,52 N
Tỷ số P/E
18,63
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,48 T | 85,70% |
Chi phí hoạt động | 68,53 Tr | 16,08% |
Thu nhập ròng | 97,84 Tr | 6.852,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,61 | 3.772,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 232,81 Tr | 184,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 T | 42,12% |
Tổng tài sản | 16,16 T | 6,50% |
Tổng nợ | 8,10 T | 10,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 97,84 Tr | 6.852,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 579,81 Tr | 380,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,92 Tr | -126,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -420,10 Tr | -6.163,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 146,80 Tr | -16,75% |
Dòng tiền tự do | 371,09 Tr | -3,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
227