Trang chủ8476 • TPE
add
Taiwan Environment Scientific Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,70 NT$ - 22,70 NT$
Phạm vi một năm
16,60 NT$ - 29,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,77 T TWD
Số lượng trung bình
316,24 N
Tỷ số P/E
15,51
Tỷ lệ cổ tức
4,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 280,11 Tr | -27,10% |
Chi phí hoạt động | 24,29 Tr | -17,03% |
Thu nhập ròng | 17,20 Tr | -85,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,14 | -79,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 33,96 Tr | -27,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 196,94 Tr | -47,27% |
Tổng tài sản | 3,85 T | 19,69% |
Tổng nợ | 2,02 T | 91,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,20 Tr | -85,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -92,16 Tr | -137,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,46 Tr | 74,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,02 Tr | 188,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,08 Tr | -90.362,40% |
Dòng tiền tự do | -264,99 Tr | -575,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
155