Trang chủ8483 • HKG
add
Max Sight Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,099 $
Phạm vi một năm
0,036 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
80,00 Tr HKD
Số lượng trung bình
111,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,07 Tr | -24,37% |
Chi phí hoạt động | 4,18 Tr | -15,89% |
Thu nhập ròng | -569,00 N | -471,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,35 | -650,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 296,50 N | -66,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,25 Tr | -38,82% |
Tổng tài sản | 43,64 Tr | -12,64% |
Tổng nợ | 25,17 Tr | -3,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -569,00 N | -471,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,34 Tr | -25,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 31,00 N | -98,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,34 Tr | -76,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,04 Tr | -242,92% |
Dòng tiền tự do | 2,33 Tr | 16,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
61