Trang chủ8507 • HKG
add
i.century Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,072 $ - 0,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
93,66 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
33,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,30 Tr | 2,64% |
Chi phí hoạt động | 7,81 Tr | -18,02% |
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | 100,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,72 | 95,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,12 Tr | 119,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,77 Tr | 40,28% |
Tổng tài sản | 65,74 Tr | -1,78% |
Tổng nợ | 44,68 Tr | -8,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,18 Tr | 100,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -784,00 N | 0,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 708,50 N | 4.786,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,63 Tr | -94,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,88 Tr | -23,50% |
Dòng tiền tự do | 2,15 Tr | 117,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
38