Trang chủ8509 • HKG
add
Wine's Link International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 $
Mức chênh lệch một ngày
0,50 $ - 0,56 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
221,76 Tr HKD
Số lượng trung bình
289,73 N
Tỷ số P/E
5,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,47 Tr | -24,64% |
Chi phí hoạt động | 5,59 Tr | -12,42% |
Thu nhập ròng | 4,62 Tr | -15,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,77 | 11,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,91 Tr | -14,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,53 Tr | 345,57% |
Tổng tài sản | 500,49 Tr | 8,55% |
Tổng nợ | 157,02 Tr | 0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 343,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,62 Tr | -15,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -63,59 Tr | -5.579,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,50 N | -153,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,33 Tr | 136,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -62,28 Tr | -2.454,97% |
Dòng tiền tự do | 5,30 Tr | -13,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
33