Trang chủ8510 • HKG
add
Top Standard Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,066 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,95 Tr HKD
Số lượng trung bình
137,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,31 Tr | 99,47% |
Chi phí hoạt động | 992,50 N | -55,98% |
Thu nhập ròng | -279,00 N | 82,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,25 | 91,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,00 N | 118,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 Tr | 44,59% |
Tổng tài sản | 5,98 Tr | -59,04% |
Tổng nợ | 26,83 Tr | -0,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -20,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -279,00 N | 82,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -235,00 N | -141,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,00 N | 106,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -557,00 N | 56,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -831,50 N | -12,82% |
Dòng tiền tự do | -11,88 N | 96,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
52