Trang chủ8511 • HKG
add
Min Fu International Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Phạm vi một năm
0,80 $ - 21,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,99 Tr HKD
Số lượng trung bình
4,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,14 Tr | 32,72% |
Chi phí hoạt động | 1,76 Tr | -63,60% |
Thu nhập ròng | 245,50 N | 105,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,69 | 103,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 506,00 N | 113,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 262,00 N | -91,72% |
Tổng tài sản | 32,83 Tr | 1,43% |
Tổng nợ | 24,38 Tr | 110,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 245,50 N | 105,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -108,00 N | 97,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 127,50 N | 1.400,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,50 N | 100,34% |
Dòng tiền tự do | 153,12 N | 107,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
40