Trang chủ8511 • TYO
add
Japan Securities Finance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.166,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.154,00 ¥ - 2.192,00 ¥
Phạm vi một năm
1.456,00 ¥ - 2.203,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
191,93 T JPY
Số lượng trung bình
135,93 N
Tỷ số P/E
19,33
Tỷ lệ cổ tức
3,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,03 T | 79,06% |
Chi phí hoạt động | -306,00 Tr | -185,24% |
Thu nhập ròng | 2,78 T | -2,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,27 | -45,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,90 T | 29,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 NT | -30,93% |
Tổng tài sản | 15,50 NT | 23,95% |
Tổng nợ | 15,36 NT | 24,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,78 T | -2,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 7, 1927
Trang web
Nhân viên
276