Trang chủ8516 • HKG
add
Grand Talents Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,74 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 1,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
88,05 Tr HKD
Số lượng trung bình
107,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,40 Tr | -53,90% |
Chi phí hoạt động | 2,12 Tr | 18,24% |
Thu nhập ròng | -971,00 N | -154,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,05 | -217,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -903,50 N | -145,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | 240,16% |
Tổng tài sản | 31,83 Tr | -8,51% |
Tổng nợ | 26,42 Tr | 32,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -971,00 N | -154,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -489,50 N | 45,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,00 N | 39,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 987,00 N | 18,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 390,50 N | 261,03% |
Dòng tiền tự do | -641,50 N | -153,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
31