Trang chủ8519 • HKG
add
XinXiang Era Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 1,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,24 Tr HKD
Số lượng trung bình
17,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,08 Tr | -0,29% |
Chi phí hoạt động | 10,30 Tr | -13,84% |
Thu nhập ròng | 854,00 N | 107,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,38 | 109,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,38 Tr | 162,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,01 Tr | 124,46% |
Tổng tài sản | 49,47 Tr | -28,08% |
Tổng nợ | 61,31 Tr | -22,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 194,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 854,00 N | 107,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,71 Tr | 40,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -136,00 N | 83,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,65 Tr | 36,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,92 Tr | 259,36% |
Dòng tiền tự do | 5,65 Tr | 8,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
279